Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
重
振
重振 (chóngzhèn)
chóngzhèn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trọng chấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chấn chỉnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
振
zhèn
dao động; lay động; vỗ; chấn động; rung động; dao động