Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

重新装修 (chóngxīnzhuāngxiū)

chóngxīnzhuāngxiū

Hán Việt
trọng tân trang tu

Nghĩa

  1. nâng cấp
  2. cải tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ