Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

重新造林 (chóngxīnzàolín)

chóngxīnzàolín

Hán Việt
trọng tân tạo lâm

Nghĩa

  1. trồng lại rừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ