重要重要 (zhòngyào)zhòngyàoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từHán Việttrọng yếuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trọng yếu; quan trọng; tầm lớn; trọng hệ2cốt yếu