Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

野蛮 (yěmán)

yěmán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ, 形
Hán Việt
dã man

Nghĩa

  1. dã man; không văn minh; không có văn hoá; mọi rợ; rợ
  2. ngang tàng bạo ngược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 野蛮