野蛮野蛮 (yěmán)yěmánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, 形Hán Việtdã manLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dã man; không văn minh; không có văn hoá; mọi rợ; rợ2ngang tàng bạo ngược