Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
野
驴
野驴 (yělǘ)
yělǘ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dã lư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con la hoang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
驴
lǘ
con lừa; lừa