Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
量
子
纠
缠
量子纠缠 (Liàngzǐjiūchán)
Liàngzǐjiūchán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rối lượng tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
纠
jiū
tranh chấp; vướng vít; vướng mắc; xích mích; quấn quýt; quấn bện; tập hợp
缠
chán
quấn; cuộn; vướng víu