Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钠
钠 (nà)
nà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nột | nạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Na-tri (kí hiệu: Na)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 钠
氯化钠
lǜhuànà
lục hoá nột
muối thường; natri clorua NaCl
氯酸钠
lǜsuānnà
lục toan nột
natri clorat NaClO3
氰化钠
qínghuànà
tình hoá nột
natri xyanua NaCN
硝酸钠
xiāosuānnà
tiêu toan nột
ni-trát na-tri
硫酸钠
liúsuānnà
lưu toan nột
natri sunfat
碘化钠
diǎnhuànà
điển hoá nột
natri iodua NaI
碳酸钠
tànsuānnà
thán toan nột
Nước ngọt; natri cacbonat (hóa học)
磷酸钠
línsuānnà
lân toan nột
natri photphat (hóa học)