钦钦 (qīn)qīnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán ViệtkhâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kính trọng; tôn trọng; kính phục2khâm (chỉ việc vua tự làm)3họ Khâm