Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钻
桌
子
钻桌子 (Zuānzhuōzi)
Zuānzhuōzi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn khoan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钻
zuān
dùi; khoan; chui qua; chui vào; rà; nhủi
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người