Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钻石 (zuànshí)

zuànshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toàn thạch

Nghĩa

  1. đá kim cương; kim cương
  2. chân kính (linh kiện làm bằng đá quý trong các chi tiết máy đo hàng không, đồng hồ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 钻石