Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铁
人
铁人 (tiěrén)
tiěrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người Sắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 铁人
铁人三项
Tiěrénsānxiàng
thiết nhân tam hạng
Ba môn phối hợp (thuật ngữ tiếng Anh: Triathlon) bao gồm chạy bộ; bơi và đua xe đạp