Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铁
砧
铁砧 (tiězhēn)
tiězhēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết châm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cái đe; đe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí
砧
zhēn
cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe