Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁饭碗 (tiěfànwǎn)

tiěfànwǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết phạn oản

Nghĩa

  1. bát sắt; công ăn việc làm ổn định (ví với chức vị, nghề nghiệp vững chắc.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ