Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铅
笔
盒
铅笔盒 (qiānbǐhé)
qiānbǐhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
duyên bút hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộp bút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铅
qiān
chì (kí hiệu: Pb); ruột bút chì
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp
盒
hé
hộp; cái hộp; cặp lồng; pháo hoa; pháo