Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铆起来 (mǎoqǐlái)

mǎoqǐlái

Hán Việt
mão khởi lai

Nghĩa

  1. để có được sự nhiệt tình
  2. đặt tất cả năng lượng của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ