Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铜
像
铜像 (tóngxiàng)
tóngxiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng tượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bức tượng đồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铜
tóng
Đồng (ký hiệu Cu); đồng
像
xiàng
giống, giống nhau, giống như; tượng; ảnh