销售销售 (xiāoshòu)xiāoshòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttiêu thụTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu thụ (hàng hóa), bán, kinh doanh