Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锉
刀
锉刀 (cuòdāo)
cuòdāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toà đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái giũa
2
dũa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锉
cuò
cái giũa; mài giũa; gọt giũa
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)