镇长镇长 (zhènzhǎng)zhènzhǎngTừ loạiDanh từHán Việttrấn trưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thừa phát lại2thị trưởng (thị trấn nhỏ hoặc làng)3trưởng thị trấn