Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

镑 (bàng)

bàng

Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ
Hán Việt
bảng | bàng

Nghĩa

  1. đồng Bảng (pound: đơn vị tiền tệ của Anh, Ai cập, Ai-len v.v...); đồng bảng Anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 镑