Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

镜子 (jìngzi)

jìngzi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kính tử

Nghĩa

  1. cái gương; tấm gương; gương soi; gương
  2. mắt kính; kính
  3. kiếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ