长途跋涉长途跋涉 (chángtúbáshè)chángtúbáshèTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việttrưởng đồ bạt thiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lặn lội đường xa; đường sá xa xôi