Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长途跋涉 (chángtúbáshè)

chángtúbáshè

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
trưởng đồ bạt thiệp

Nghĩa

  1. lặn lội đường xa; đường sá xa xôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ