Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门卫 (ménwèi)

ménwèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môn vệ

Nghĩa

  1. người gác cổng; người gác cửa
  2. Bảo Vệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ