闪转腾挪闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó)shǎnzhuǎnténgnuóHán Việtsiểm chuyển đằng naLưu vào ghi chú mớiNghĩa1di chuyển nhanh nhẹn, né tránh và dệt (võ thuật)