问候问候 (wènhòu)wènhòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtvấn hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăm hỏi sức khoẻ; chào hỏi; gửi lời hỏi thăm