Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

间隙 (jiànxì)

jiànxì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gian khích

Nghĩa

  1. khe hở; kẽ hở; kẽ; chỗ hở; lúc rãnh rỗi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ