Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闺蜜 (guīmì)

guīmì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuê mật

Nghĩa

  1. Bạn thân (con gái)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ