Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闻
讯
闻讯 (wénxùn)
wénxùn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
văn tấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để nhận tin tức (trong số)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闻
wén
nghe; nghe thấy; văn; tin (nghe được)
讯
xùn
hỏi han; tin tức