Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

队伍 (duìwǔ)

duìwǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đội ngũ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quân đội
  2. đội ngũ; hàng ngũ
  3. cơ ngũ
  4. đoàn quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 队伍