阻碍阻碍 (zǔ'ài)zǔ'àiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttrở ngạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngăn cản; ngăn trở; cản trở2vật cản; trở ngại; tác ngạnh3hãn trở4cản