Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
限
额
限额 (xiàn'é)
xiàn'é
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hạn ngạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạn ngạch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
限
xiàn
hạn; mức độ; giới hạn; hạn định
额
é
trán; tấm biển; bức hoành
Từ có chứa 限额
最高限额
zuìgāoxiàn'é
tối cao hạn ngạch
Trần nhà; số tiền tối đa
最高工资限额
zuìgāo gōngzī xiàn'é
tối cao công tư hạn ngạch
trần lương