Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

除非 (chúfēi)

chúfēi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Liên Từ, 连
Hán Việt
trừ phi

Nghĩa

  1. trừ phi; trừ khi; nếu không; chỉ có; chỉ với điều kiện là (biểu thị điều kiện duy nhất, thường kết hợp với''才、否则、不然''); hoạ chăng
  2. ngoài ra; trừ ra; trừ; loại ra; không kể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 除非