Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
随
你
随你 (Suínǐ)
Suínǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bất cứ điều gì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
随
suí
theo; đi theo; cùng với; thuận theo; nghe theo; thuận
你
nǐ
anh; chị; ông; bà; mày; bạn (chỉ một người ở ngôi số 2); em; người ta; ta