Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

随笔 (suíbǐ)

suíbǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuỳ bút

Nghĩa

  1. tuỳ bút
  2. ghi chép; bút kí; bút ký

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ