Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
隐
私
隐私 (yǐnsī)
yǐnsī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ẩn tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
việc riêng tư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
隐
yǐn
ẩn; giấu; kín đáo; ngầm
私
sī
riêng; riêng tư; cá nhân
Từ có chứa 隐私
隐私权
yǐnsīquán
ẩn tư quyền
Quyền Riêng tư
个人隐私
gèrényǐnsī
cá nhân ẩn tư
quyền riêng tư cá nhân; những vấn đề cá nhân
隐私政策
yǐnsīzhèngcè
ẩn tư chính sách
Chính sách bảo mật