隔隔 (gé)géCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Tiền tố, Tính từ, Giới từHán ViệtcáchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở2xa; xa cách