Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

障碍跑 (zhàng'àipǎo)

zhàng'àipǎo

Hán Việt
chướng ngại bào

Nghĩa

  1. leo núi (điền kinh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ