Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难受 (nánshòu)

nánshòu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
nan thụ

Nghĩa

  1. khó chịu; khó ở, đau lòng, buồn; khó ở
  2. khó chịu; bực bội
  3. đau khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ