Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难得 (nándé)

nándé

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
nan đắc

Nghĩa

  1. khó có được; khó được
  2. ít thấy; hiếm có; ít có; hiếm thấy; mấy thuở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 难得