难得难得 (nándé)nándéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtnan đắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khó có được; khó được2ít thấy; hiếm có; ít có; hiếm thấy; mấy thuở