难怪难怪 (nánguài)nánguàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiPhó từHán Việtnan quáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thảo nào; hèn chi; chẳng trách2khó trách; chớ trách; chẳng trách3thảo hèn; chả trách