Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难民营 (nànmínyíng)

nànmínyíng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
nan dân doanh

Nghĩa

  1. trại tị nạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ