Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难题 (nántí)

nántí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nan đề
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vấn đề khó khăn; vấn đề nan giải; đề khó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 难题