Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雀
雀 (què)
què
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tước
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim tước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 雀
孔雀
kǒngquè
khổng tước
chim công; chim khổng tước
冕雀
miǎnquè
miện tước
(loài chim của Trung Quốc) sultan tit (Melanochlora sultanea)
山雀
shānquè
sơn tước
Chim sẻ ngô
朱雀
zhūquè
chu tước
chim hồng tước; chim tước đỏ; chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)
松雀
sōngquè
tùng tước
(loài chim của Trung Quốc) grosbeak thông (Pinicola enucleator)
燕雀
yànquè
yến tước
chim yến tước
石雀
shíquè
thạch tước
(loài chim của Trung Quốc) chim sẻ đá (Petronia petronia)
绿雀
lǜquè
lục tước
Chim ưng xanh phương Đông (Carduelis sinica)