Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雄
狮
雄狮 (xióngshī)
xióngshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hùng sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sư tử đực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雄
xióng
đực; trống (giống); con đực
狮
shī
sư tử