Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
集
中
器
集中器 (jízhōngqì)
jízhōngqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập trung khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy tập trung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan