Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

集会 (jíhuì)

jíhuì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tập hội

Nghĩa

  1. mít-tinh; hội nghị; nhóm hội; họp
  2. hội họp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 集会