集体集体 (jítǐ)jítǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từHán Việttập thểTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tập thể; đoàn thể; tập đoàn