Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
集
邮
册
集邮册 (jíyóucè)
jíyóucè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập bưu sách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ sưu tập tem
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
邮
yóu
gửi (qua bưu điện); bưu điện (thuộc)
册
cè
sổ; quyển; tập; cuốn; quyển; tập