雪雪 (xuě)xuěCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từHán ViệttuyếtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyết2như tuyết (màu sắc)3họ Tuyết4rửa sạch